bo siết
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiết kiệm một cách quá mức, keo kiệt, bủn xỉn: Hành động cắt giảm, hạn chế chi tiêu hoặc sử dụng một cách khắc nghiệt, thậm chí đến mức thiếu thốn, thường vì lý do tham lam hoặc quá lo sợ về tài chính.
- Bóp chặt, thắt chặt (chi tiêu): Hành động kiểm soát và giảm thiểu các khoản chi một cách gắt gao.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông chủ ấy nổi tiếng là người hay bo siết tiền lương của nhân viên. (Người chủ đó nổi tiếng là người hay cắt giảm, keo kiệt tiền lương của nhân viên.)
- Bà ấy bo siết từng đồng để dành tiền mua nhà. (Bà ấy tiết kiệm khắc khổ từng đồng để dành tiền mua nhà.)
- Trong thời kỳ khó khăn, gia đình họ phải bo siết mọi chi tiêu. (Trong thời kỳ khó khăn, gia đình họ phải thắt chặt mọi khoản chi tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bo siết chi tiêu": thắt chặt các khoản chi, cắt giảm chi tiêu.
- Công ty đang bo siết chi tiêu để vượt qua khủng hoảng. (Công ty đang thắt chặt chi tiêu để vượt qua khủng hoảng.)
"bo siết từng xu/đồng": keo kiệt, bủn xỉn từng đồng tiền nhỏ.
- Tính ông ấy bo siết từng xu, không bao giờ chịu thiệt thòi. (Tính ông ấy keo kiệt từng xu, không bao giờ chịu thiệt thòi.)
Biến thể và từ gần giống
Bo bo (động từ, tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự keo kiệt, giữ khư khư.
- Anh ta có tính bo bo giữ của. (Anh ta có tính keo kiệt, giữ khư khư của cải.)
Bủn xỉn (tính từ): keo kiệt, nhỏ mọn trong chi tiêu.
- Hà tiện (tính từ): keo kiệt, không muốn tiêu xài.
Từ đồng nghĩa
- Keo kiệt: không muốn cho hoặc tiêu tiền.
- Bòn rút: vơ vét, chiếm đoạt từng chút một (thường mang nghĩa xấu hơn).
- Bóp chặt: kiểm soát chặt chẽ, không cho thoải mái (thường dùng cho ngân sách, chi tiêu).
Từ trái nghĩa
- Hào phóng: rộng rãi trong việc cho đi, chi tiêu.
- Phóng khoáng: thoải mái, không tính toán chi li.
- Xả láng: tiêu xài thoải mái, không tiếc tiền.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bo siết" thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán khi chỉ sự keo kiệt thái quá. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nói về việc tiết kiệm cần thiết (như tiết kiệm để đạt mục tiêu lớn), nó có thể mang nghĩa trung tính hơn.
- Đây là một từ ghép đôi lặp vần, tạo cảm giác nhấn mạnh và sinh động cho hành động được miêu tả.